字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陈臬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈臬
陈臬
Nghĩa
1.《书.康诰》﹕"王曰﹕'外事﹐汝陈时臬﹐司师兹殷﹐罚有伦。'"孔传﹕"汝当布陈是法。"后因称张布刑法为"陈臬"。亦借指任司法官职。
Chữ Hán chứa trong
陈
臬