字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈莇
陈莇
Nghĩa
1.宿草之根﹔多年生草之根。
Chữ Hán chứa trong
陈
莇