字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈谷子烂芝麻
陈谷子烂芝麻
Nghĩa
1.见"陈谷子烂芝麻"。
Chữ Hán chứa trong
陈
谷
子
烂
芝
麻
陈谷子烂芝麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台