字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陈阅
陈阅
Nghĩa
1.谓陈列物品供人观看。
Chữ Hán chứa trong
陈
阅