字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陋氓
陋氓
Nghĩa
1.谓地处偏远无知无识的人。
Chữ Hán chứa trong
陋
氓