字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降叛
降叛
Nghĩa
1.投降叛变。
Chữ Hán chứa trong
降
叛
降叛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台