字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
降播 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降播
降播
Nghĩa
1.谓教民播种。语出《书.吕刑》﹕"稷降播种﹐农殖嘉谷。"孔传﹕"后稷下教民播种。"
Chữ Hán chứa trong
降
播