字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降替
降替
Nghĩa
1.犹陵替。纪纲废弛﹐上下失序。 2.贬降(官职)。
Chữ Hán chứa trong
降
替