字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
降谪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降谪
降谪
Nghĩa
1.贬谪。旧指官吏降职并被贬往远离京城的地方。
Chữ Hán chứa trong
降
谪