字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降魔杵
降魔杵
Nghĩa
1.佛教法器。佛寺中金刚塑像手执之杵。亦泛指古代的一种棒状武器。
Chữ Hán chứa trong
降
魔
杵