字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陔兰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陔兰
陔兰
Nghĩa
1.《文选.束晳》﹕"循彼南陔﹐言采其兰。"李善注﹕"采兰以自芬香也。循陔以采香草者﹐将以供养其父母。"后因以"陔兰"敬称他人的子孙。意谓能孝养长辈。
Chữ Hán chứa trong
陔
兰