字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陔夏
陔夏
Nghĩa
1.古乐章名。《九夏》之一。古代宴饮终了时奏。
Chữ Hán chứa trong
陔
夏