字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陔步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陔步
陔步
Nghĩa
1.语本《仪礼.燕礼》﹕"奏《陔》。"郑玄注﹕"陔﹐《陔夏》﹐乐章也。宾出﹐奏《陔夏》以为行节也。"贾公彦疏﹕"宾出﹐奏《陔夏》﹐明此为行节﹐戒之使不失礼。"后因以"陔步"指雅正之乐。
Chữ Hán chứa trong
陔
步