字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陕输
陕输
Nghĩa
1.不定貌。陕﹐通"闪"。 2.引申为轻佻。
Chữ Hán chứa trong
陕
输