字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陗壍
陗壍
Nghĩa
1.峻峭与平坦。
Chữ Hán chứa trong
陗
壍