字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛卫
陛卫
Nghĩa
1.帝王御前护卫的士兵。 2.在宫禁中宿卫。
Chữ Hán chứa trong
陛
卫