字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛对
陛对
Nghĩa
1.在殿堂上回答皇帝的咨询。
Chữ Hán chứa trong
陛
对