字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛廉
陛廉
Nghĩa
1.语本《汉书.贾谊传》﹕"人主之尊譬如堂﹐群臣如陛﹐众庶如地。故陛九级上﹐廉远地﹐则堂高﹔陛亡级﹐廉近地﹐则堂卑。"后因以"陛廉"指朝廷。
Chữ Hán chứa trong
陛
廉