陛榡

Nghĩa

1.谓执榡侍卫陛侧。亦指执榡立于陛侧的侍卫。 2.护卫。

Chữ Hán chứa trong

陛榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台