字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陛榡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛榡
陛榡
Nghĩa
1.谓执榡侍卫陛侧。亦指执榡立于陛侧的侍卫。 2.护卫。
Chữ Hán chứa trong
陛
榡