字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛槛
陛槛
Nghĩa
1.宫殿台阶两旁的栏杆。
Chữ Hán chứa trong
陛
槛