字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛贺
陛贺
Nghĩa
1.谓在殿阶下山呼万岁以示申贺。
Chữ Hán chứa trong
陛
贺