字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陛辞
陛辞
Nghĩa
1.指朝官离开朝廷﹐上殿辞别皇帝。 2.面见皇帝辞官。
Chữ Hán chứa trong
陛
辞
陛辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台