字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陟罚臧否 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陟罚臧否
陟罚臧否
Nghĩa
1.赏罚褒贬。
Chữ Hán chứa trong
陟
罚
臧
否