字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
险仄
险仄
Nghĩa
1.崎岖而狭窄。 2.比喻艰难险阻。 3.阴险邪恶。 4.犹生涩﹐不常见。
Chữ Hán chứa trong
险
仄