字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
险窄
险窄
Nghĩa
1.险峻狭窄。 2.指作诗以僻字押韵。
Chữ Hán chứa trong
险
窄