字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陪厕
陪厕
Nghĩa
1.正屋两侧的厢房。 2.谓随从和置身于帝王左右。
Chữ Hán chứa trong
陪
厕