字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陪拜
陪拜
Nghĩa
1.陪同行拜礼。
Chữ Hán chứa trong
陪
拜