字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陪臣国
陪臣国
Nghĩa
1.附属国。
Chữ Hán chứa trong
陪
臣
国
陪臣国 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台