字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陪跸
陪跸
Nghĩa
1.陪侍警卫皇帝。
Chữ Hán chứa trong
陪
跸