字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陵冈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵冈
陵冈
Nghĩa
1.亦作"陵岗"。 2.升登山冈。 3.山陵﹔山冈。
Chữ Hán chứa trong
陵
冈