字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵劲淬砺
陵劲淬砺
Nghĩa
1.强劲锋利。
Chữ Hán chứa trong
陵
劲
淬
砺