字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵墓
陵墓
Nghĩa
1.指帝王诸侯的坟墓。现多指领袖或先烈的坟地。亦泛指坟墓。
Chữ Hán chứa trong
陵
墓