字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陵谷沧桑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵谷沧桑
陵谷沧桑
Nghĩa
1.比喻世事巨变。
Chữ Hán chứa trong
陵
谷
沧
桑