字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陵轹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵轹
陵轹
Nghĩa
1.欺压﹐欺蔑。 2.凌驾﹐超越。
Chữ Hán chứa trong
陵
轹