字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陵霞
陵霞
Nghĩa
1.犹凌云。比喻超然物外。
Chữ Hán chứa trong
陵
霞