字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陶渔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陶渔
陶渔
Nghĩa
1.谓制陶与捕鱼。 2.指制陶者和捕鱼者。
Chữ Hán chứa trong
陶
渔