字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陶甄
陶甄
Nghĩa
1.比喻陶冶﹑教化。 2.比喻造化﹐自然界。 3.比喻君王。 4.指权位或掌握权位的人。 5.烧制陶器。
Chữ Hán chứa trong
陶
甄