字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陶閒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陶閒
陶閒
Nghĩa
1.亦作"陶熔"。 2.陶铸熔炼。比喻培育﹑造就。 3.熔化﹐融合。 4.比喻浸润﹐影响。
Chữ Hán chứa trong
陶
閒