字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隆崇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隆崇
隆崇
Nghĩa
1.高耸貌。 2.指高耸的山峰。 3.尊崇﹐优厚。 4.推崇﹔器重。 5.兴盛。 6.崇高﹐高超。 7.重大。
Chữ Hán chứa trong
隆
崇