字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隆曦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隆曦
隆曦
Nghĩa
1.谓阴晴。隆﹐丰隆﹐云师。曦﹐日光。
Chữ Hán chứa trong
隆
曦