字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隆祚
隆祚
Nghĩa
1.赐予洪福。 2.绵长的国运。
Chữ Hán chứa trong
隆
祚