字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隆穹
隆穹
Nghĩa
1.高耸入云貌。 2.大牛车﹐丧车。
Chữ Hán chứa trong
隆
穹