字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隆迪人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隆迪人
隆迪人
Nghĩa
也称巴隆迪人”。布隆迪、刚果民主共和国、坦桑尼亚等国的民族。约693万人(1983年)。讲隆迪语。部分信基督教新教,部分保持祖先崇拜。主要从事农业和畜牧业。
Chữ Hán chứa trong
隆
迪
人