字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隈倚
隈倚
Nghĩa
1.偎依或紧靠在一起。
Chữ Hán chứa trong
隈
倚