字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隋堤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隋堤
隋堤
Nghĩa
1.隋炀帝时沿通济渠﹑邗沟河岸修筑的御道﹐道旁植杨柳﹐后人谓之隋堤。
Chữ Hán chứa trong
隋
堤