字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隋宫
隋宫
Nghĩa
1.指隋炀帝下扬州时兴建的离宫行苑。又称江都宫。
Chữ Hán chứa trong
隋
宫