字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
随声吠影 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
随声吠影
随声吠影
Nghĩa
1.汉王符《潜夫论.贤难》﹕"谚曰﹕一犬吠形﹐百犬吠声。"后因以"随声吠影"比喻一经他人嗾使﹐便不分是非曲直﹐对人横加噬啮。
Chữ Hán chứa trong
随
声
吠
影