字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隐栝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隐栝
隐栝
Nghĩa
1.亦作"隐括"。亦作"隐?"。 2.用以矫正邪曲的器具。 3.引申为标准﹑规范。 4.矫正﹐修正。 5.审度﹔查核。 6.概括。
Chữ Hán chứa trong
隐
栝