字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔二偏三 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔二偏三
隔二偏三
Nghĩa
1.隔膜疏远。 2.偏远不便。
Chữ Hán chứa trong
隔
二
偏
三