字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隔壁听 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隔壁听
隔壁听
Nghĩa
1.指大言无实﹐空有声调﹐难经目验。
Chữ Hán chứa trong
隔
壁
听